Banner
Trang chủ NGHIÊN CỨU Tin tức khoa học

Tổng hợp giờ nghiên cứu khoa học khoa Nông học năm học 2020-2021

05/06/2021 08:51 - Xem: 400
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM              
KHOA NÔNG HỌC              
BẢNG TỔNG HỢP SỐ GIỜ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC NĂM HỌC 2020 - 2021 CỦA GIẢNG VIÊN
TT Họ và tên Học hàm, học vị Chức danh giảng dạy Định mức giờ chuẩn/năm (GTC) Số bài báo đăng tải Số giờ được miễn, giảm, lý do Số giờ cá nhân kê khai (GTC) Số giờ Khoa thẩm định (GTC) Số minh chứng mã hóa
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
I Bộ môn Nông nghiệp công nghệ cao                
1 Nguyễn Thuý Hà PGS.TS GVCC 130 2 80 120 60 II.4.1, II.4.15
2 Đặng Thị Tố Nga TS GVC 110     192 134.3 I.3.4, I.3.5, I.4.1, I.4.2, II.4.1, II.4.15, II.4.3
3 Trần Đình Hà TS GVC 110 3 22 (TBM) 244 205.5 I.1.4, I.3.1, I.3.2, II.2.1, II.4.2
4 Hà Việt Long Th.S GV 90 2   125 95.3 I.1.1, I.3.3, I.4.3, I.4.4, II.4.3, II.4.4
5 Phạm Thị Thu Huyền Th.S GV 90 2 13.5 (GVCN K51) 120 121.8 I.3.4, I.3.5, II.4.5, II.4.6
6 Nguyễn Thế Huấn TS GVC 110 1   180 180 I.3.7, II.4.7
7 Đào Thị Thanh Huyền TS GV 90 1 13.5 (trợ lý khoa học) 105 105 I.3.5, I.4.3, I.4.4, II.4.8
8 Hoàng Thị Bích Thảo PGS.TS GVCC 130   75 39 39.6 I.3.6, II.1.1, II.4.9
9 Hà Duy Trường TS GVC 110 1 82 360 330 I.1.2, I.3.8, II.3.28
10 Trần Minh Quân TS GV 90 2 75 236 236 I.1.3, II.4.10, II.4.11
11 Nguyễn Văn Hồng TS GV 90 1 45 (GV Tập sự) 180 175.6 I.1.4, I.3.9, I.3.10, II.4.12
II Bộ môn Bảo vệ thực vật                
1 Dương Thị Nguyên TS GVC 110 4 65 253,3 257.1 I.3.6, I.3.11, II.1.1, II.4.5, II.4.13, II.4.14
2 Nguyễn Viết Hưng PGS.TS GVCC 130 2 30 180 180 I.1.5, II.3.26, II.2.27
3 Bùi Lan Anh TS GV 90 2   180 180 I.3.12, II.4.15
4 Lê Thị Kiều Oanh TS GVC 110 1 16,5 176 106.7 I.1.4, I.3.1, I.3.2, II.4.16
5 Nguyễn Thị Mai Thảo Th.S GV 90   13,5(Trợ lý giáo vụ) 102,1 93.2 I.1.6, I.3.3, I.3.12, I.3.13, I.3.14,
6 Nguyễn Hữu Hồng PGS.TS GVCC 130     135 135 II.7.1
7 Nguyễn Minh Tuấn TS GVC 110 1   315 315 I.3.4, I.3.5, II.4.16
8 Hà Minh Tuân TS GV 90 6 65 (GV kiêm nhiệm) 1215 1030 I.1.6, I.3.13, I.3.14, I.3.15, II.1.2, II.1.3, II.2.2, II.4.3, II.4.4, II.4.17
9 Lê Quang Ưng TS GV 90       275.7 I.3.16, I.3.17, I.5.1, II.2.1
III Bộ môn Khoa học cây trồng                
1 Lưu Thị Xuyến TS GVC 110 2 20 171.7 157.95 I.3.6, I.3.18, I.3.17, II.4.18, II.4.19
2 Dương Trung Dũng TS GVC 110 1 20 315 247.5  
3 Phạm Văn Ngọc TS GV 90     135 135 I.3.19
4 Hoàng Kim Diệu TS GV 90 1 13.5 (TL khảo thí) 130 146.25 I.3.19, II.4.20,
5 Vũ Thị Nguyên Th.S GV 90 2 13.5 (GVCN K52) 375 247.5 I.3.20, II.4.21, II.4.22, II.4.23
6 Nguyễn Thị Quỳnh Th.S GV 90       Đi học NN  
7 Đỗ Tuấn Tùng Th.S GV 90       Đi học NN  
8 Trần Trung Kiên TS GVC 110   70 226.2 226.2 I.3.20, I.3.21, I.3.23, II.1.4, II.4.24, II.4.19,
  Tổng       37 533,5 5548,4 5416.2  
                   
Ghi chú: Yêu cầu các Khoa chủ động quản lý, chịu trách nhiệm tính chính xác về việc cập nhật lên Mysite các loại minh chứng của toàn thể giảng viên đơn vị mình.
                   
              Thái Nguyên, ngày  29 tháng  5 năm 2021
                Trưởng khoa
               

(Ký và ghi rõ họ tên)

 

PGS. TS. Nguyễn Viết Hưng

BÀI VIẾT LIÊN QUAN