Nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng khoảng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, và Việt Nam là một trong những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trên thế giới (IPCC, 2022). Tại Thái Nguyên, những thay đổi này đã hiện hữu rõ rệt: chế độ mưa ngày càng bất thường, mùa khô kéo dài hơn, mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn gây sạt lở đất trên diện tích đồi dốc, còn các đợt nắng nóng gay gắt ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của lúa, chè và các loại cây ăn quả - những sản phẩm thế mạnh của địa phương (Ủy ban Nhân dân tỉnh Thái Nguyên, 2026).
Không chỉ là nạn nhân, ngành nông nghiệp cũng góp phần vào quá trình này: trên phạm vi toàn quốc, lĩnh vực nông nghiệp tạo ra khoảng 116,5 triệu tấn CO₂ tương đương mỗi năm, trong đó riêng trồng lúa với cách giữ nước ngập truyền thống đã thải ra lượng khí mê-tan mạnh gấp 28 lần CO₂ trong vòng một trăm năm (Viện Môi trường Nông nghiệp, 2024). Nhưng chính ở đây cũng ẩn chứa giải pháp: đất và cây trồng có khả năng lưu trữ carbon gấp ba lần lượng đang có trong khí quyển, nếu chúng ta biết cách quản lý đúng nghĩa.
Bảng 1: Cơ cấu phát thải khí nhà kính ngành nông nghiệp Việt Nam
|
Nguồn phát thải |
Lượng (triệu tấn CO₂tđ/năm) |
Tỷ lệ |
|---|---|---|
|
Trồng lúa nước (chủ yếu CH₄) |
49,7 |
50,3% |
|
Chăn nuôi (chủ yếu CH₄, N₂O) |
18,5 |
19,0% |
|
Quản lý đất & phân bón hóa học (N₂O) |
13,2 |
13,0% |
|
Khác |
35,1 |
17,7% |
|
Tổng toàn ngành |
116,5 |
100% |
Nguồn: Viện Môi trường Nông nghiệp (2024)
Khi quang hợp, cây hấp thụ CO₂ từ không khí và chuyển thành chất hữu cơ, một phần đi vào thân lá, phần khác được đưa xuống rễ, tiết ra nuôi vi sinh vật hoặc tồn tại dưới dạng mùn hữu cơ sau khi rễ phân hủy. Vấn đề cốt lõi không chỉ là đưa carbon xuống đất, mà là giữ được nó bao lâu. Ở lớp đất mặt dưới 30 cm, nơi thường bị cày xới hàng năm, carbon tiếp xúc với oxy và phân hủy nhanh, trở lại dạng khí trong vòng vài năm. Nhưng nếu carbon được đưa sâu hơn, vào lớp đất ít bị tác động, nơi nhiệt độ thấp, ít oxy và vi sinh vật hoạt động chậm, nó có thể tồn tại hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Đó là lý do những giống cây có hệ rễ phát triển sâu, cùng các biện pháp canh tác phù hợp, sẽ mở ra tiềm năng lưu carbon to lớn (Viện Sinh học Salk, 2026).
Bảng 2: Tiềm năng giảm phát thải & lưu carbon theo các giải pháp canh tác
|
Giải pháp |
Giảm phát thải CO₂tđ/ha/năm |
Lưu thêm carbon/ha/năm |
Năng suất so với cách cũ |
|---|---|---|---|
|
Tưới AWD (lúa) |
3,0 – 3,7 tấn |
0,3 – 0,8 tấn |
Tăng 5–15% |
|
Không đốt rơm + trả về đất |
1,5 tấn |
0,5 – 1,0 tấn |
Ổn định – tăng nhẹ |
|
Canh tác không cày xới |
0,5 – 1,0 tấn |
0,5 – 1,5 tấn |
Ổn định |
|
Đậu tương rễ sâu |
0,8 – 1,2 tấn (giảm hạn) |
1,0 tấn |
Không đổi |
|
Vườn nông lâm kết hợp |
2,0 – 4,0 tấn |
3,0 – 10 tấn |
Tăng đa dạng thu nhập |
Nguồn: Cục Trồng trọt (2026); Bộ Nông nghiệp & Môi trường (2025)
Thay đổi tư duy này đang hiện thực ngay tại Thái Nguyên. Vụ Xuân năm 2025, trên cánh đồng xã Hợp Thành, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đã triển khai mô hình canh tác lúa thông minh trên 12 héc-ta, áp dụng nguyên tắc tưới khô–ngập xen kẽ. Kết quả rất đáng khích lệ: giảm hơn 3,7 tấn CO₂ tương đương trên mỗi héc-ta mỗi vụ, nước tưới tiết kiệm 40%, chi phí phân đạm giảm 20%, thuốc bảo vệ thực vật giảm 30%, năng suất đạt 6,79 tấn trên héc-ta, lợi nhuận cao hơn cách làm cũ gần 24 triệu đồng trên héc-ta (Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật tỉnh Thái Nguyên, 2025).
Đồng hành cùng những chuyển động này, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ lâu đã khẳng định vai trò là trung tâm đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ nông nghiệp của vùng Trung du và Miền núi Bắc Bộ. Khoa Công nghệ Nông nghiệp, với Ngành Khoa học Cây trồng, là nơi giảng viên và sinh viên liên tục tham gia phát triển, thử nghiệm các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu. Tại trường đã thành lập Trung tâm Nghiên cứu Cây trồng Thích ứng Biến đổi Khí hậu, trực tiếp tổ chức các lớp tập huấn ứng dụng công nghệ cao, xây dựng mô hình sản xuất bền vững cho nông dân (Báo Mới, 2026). Đặc biệt, Công viên Khí hậu với diện tích hơn 15 ha, 34 mô hình trình diễn về nông nghiệp, lâm nghiệp, năng lượng tái tạo ngay trong khuôn viên trường đã trở thành "phòng thí nghiệm sống", nơi hàng nghìn lượt người được tập huấn và tiếp cận trực quan các giải pháp giảm phát thải (Báo Nông nghiệp & Môi trường, 2026). Những nội dung này cũng được đưa vào chương trình đào tạo chính quy, trong đó học phần Khí tượng Nông nghiệp và Biến đổi Khí hậu là kiến thức cốt lõi của ngành, giúp sinh viên hiểu rõ nguyên lý và giải pháp ngay từ khi còn trên giảng đường (Trường ĐH Nông Lâm, 2022).
Với Thái Nguyên, cây chè với gần 24.000 héc-ta đang trở thành nhân tố quan trọng trong chuyển đổi này. Là cây lâu năm, chè có hệ rễ phân bố ở nhiều độ sâu, tích lũy carbon bền vững trong nhiều thập kỷ, đặc biệt khi canh tác theo hướng hữu cơ, hạn chế phân bón hóa học và không cày xới quá sâu (Ủy ban Nhân dân tỉnh Thái Nguyên, 2026). Trường cũng đang phối hợp nghiên cứu quy trình canh tác giảm phát thải, ứng dụng công nghệ số trong quản lý và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm chè địa phương. Tỉnh đã xác định mục tiêu đến năm 2035 sẽ triển khai ít nhất hai mô hình giảm phát thải trên cây chè và dong riềng, xây dựng nhãn hiệu "nông sản phát thải thấp" và thí điểm khoảng 15 mô hình canh tác đủ điều kiện hình thành tín chỉ carbon, hướng tới giảm ít nhất 15% phát thải ngành trồng trọt (Bộ Nông nghiệp & Môi trường, 2025).
Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất dốc, phát triển mô hình nông lâm kết hợp giữa cây gỗ, cây ăn quả và cây lương thực, sẽ tạo ra nhiều tầng rễ ở các độ sâu khác nhau, nâng cao hiệu quả lưu carbon gấp hai đến ba lần so với trồng thuần loài, đồng thời giữ chặt lớp đất mặt, chống rửa trôi — vấn đề luôn tồn tại trên địa hình đồi núi của tỉnh.
Bảng 3: Tiềm năng tham gia thị trường carbon tại Thái Nguyên
|
Đối tượng/Diện tích |
Giảm phát thải ước tính |
Giá trị tín chỉ/năm* |
|---|---|---|
|
Lúa áp dụng AWD (12 ha, Hợp Thành) |
44,5 tấn CO₂tđ/vụ |
222 – 579 USD |
|
Toàn tỉnh mở rộng (ước tính 5.000 ha) |
~15.000 – 18.500 tấn CO₂tđ/năm |
75.000 – 240.000 USD |
|
Vườn chè hữu cơ (toàn tỉnh 24.000 ha) |
Tích lũy 3–10 tấn C/ha/năm |
Đang xây dựng phương pháp tính |
|
Mô hình nông lâm (mở rộng) |
5–10 tấn CO₂tđ/ha/năm |
25 – 130 USD/ha/năm |
*Giá tham khảo: 5–13 USD/tấn CO₂ (Sàn giao dịch Carbon Việt Nam, 2026)
Thị trường carbon đang mở ra trang mới cho nông nghiệp, nơi người sản xuất được trả tiền không chỉ vì sản phẩm thu hoạch mà vì giá trị môi trường tạo ra (Sàn giao dịch Carbon Việt Nam, 2026). Thách thức lớn nhất hiện nay không phải công nghệ — mà là nhân lực: những người hiểu rõ cả về kỹ thuật canh tác, đo đạc phát thải, xây dựng tín chỉ, liên kết sản xuất và quản lý thị trường. Đó chính là hướng đào tạo của Ngành Khoa học Cây trồng: trang bị cho người học kiến thức từ khoa học đất, sinh lý thực vật, chọn tạo giống đến kinh tế nông nghiệp và thị trường, để sau khi ra trường có thể trực tiếp tham gia vào tiến trình chuyển đổi đang diễn ra tại quê hương.
Biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện của tương lai hay của một nơi nào đó xa xôi, nó đang diễn ra ngay trên những cánh đồng, vườn chè, triền đồi của chúng ta. Chuyển đổi không phải là việc lựa chọn, mà là con đường bắt buộc nếu muốn sản phẩm nông sản Thái Nguyên đứng vững trên thị trường quốc tế vốn ngày càng đòi hỏi tiêu chuẩn phát thải thấp, và quan trọng hơn, để chính những người nông dân nơi đây có thể yên tâm canh tác, với thu nhập cao hơn, cuộc sống ổn định hơn, trên mảnh đất mà họ đang gắn bó. Mỗi thay đổi nhỏ trong cách tưới nước, cách bón phân, cách chọn giống, đều là một đóng góp thực sự, hữu hình. Và chính những kiến thức, kỹ năng này đang được truyền tải tại Khoa Công nghệ Nông nghiệp, Ngành Khoa học Cây trồng — nơi những người yêu nông nghiệp, yêu quê hương cùng chuẩn bị cho tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO — Chuẩn APA 7
- Bộ Nông nghiệp & Môi trường. (2025). Đề án Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg).
- Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật tỉnh Thái Nguyên. (2025). Báo cáo kết quả mô hình canh tác lúa thông minh giảm phát thải xã Hợp Thành, vụ Xuân 2025. Tài liệu nội bộ.
- Cục Trồng trọt. (2026). Hướng dẫn kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải theo phương pháp tưới khô–ngập xen kẽ (AWD). Tài liệu phổ biến kỹ thuật.
- IPCC. (2022). Báo cáo đánh giá lần thứ sáu: Tác động, thích ứng và dễ tổn thương. Nhà xuất bản Đại học Cambridge.
- Sàn giao dịch Carbon Việt Nam. (2026). Báo cáo hoạt động thị trường tín chỉ carbon giai đoạn 6–9/2026. Trung tâm Dịch vụ Tài chính–Carbon Quốc gia.
- Ủy ban Nhân dân tỉnh Thái Nguyên. (2026, 15 tháng 9). Kế hoạch triển khai chuyển đổi sản xuất nông nghiệp phát thải thấp trên địa bàn tỉnh đến năm 2035. Báo Nhân Dân điện tử.
- Viện Môi trường Nông nghiệp. (2024). Kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020–2023. Tạp chí Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, (12).
- Viện Sinh học Salk. (2026). Nghiên cứu chỉnh sửa gen cải tiến kiến trúc hệ rễ đậu tương nâng cao khả năng chống hạn và cô lập carbon. Tạp chí Cell Systems, 9.
- Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên. (2022). Đề cương chi tiết học phần: Khí tượng Nông nghiệp và Biến đổi Khí hậu (AME 231). Ngành Khoa học Cây trồng.
- Báo Nông nghiệp & Môi trường. (2026, 25 tháng 6). Khi bài giảng về biến đổi khí hậu bước ra cánh đồng.
Báo Mới. (2026, 24 tháng 8). Khai giảng lớp Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao trong sản xuất chuối bền vững.
Người đăng bài: Vũ Thị Nguyên


